Thông số Giá trị
Kiểu cảm biến Rọi xuyên (Through-beam)
Phương pháp phát sáng Không điều chế (Non-modulated)
Chiều rộng khe 5 mm
Chế độ hoạt động Light-ON
Vật phát hiện tiêu chuẩn Vật mờ ≥ 2 × 0.8 mm
Độ phân giải vi sai 0.025 mm
Nguồn sáng LED hồng ngoại GaAs (940 nm)
Đèn báo LED đỏ: báo trạng thái không có ánh sáng nhận (no incident light)
Điện áp nguồn 5–24 VDC ±10% (gợn ≤10%)
Dòng tiêu thụ ≤12 mA
Loại ngõ ra PNP open-collector
Điện áp tải 5–24 VDC
Dòng tải tối đa 50 mA
Điện áp dư ≤1.3 V (tại 50 mA)
Bảo vệ Chống ngắn mạch ngõ ra
Tần số đáp ứng Tối đa 3 kHz
Ánh sáng môi trường Đèn huỳnh quang: ≤1.000 lux
Nhiệt độ làm việc -25°C đến +55°C (không đóng băng)
Nhiệt độ lưu trữ -30°C đến +80°C (không đóng băng)
Độ ẩm làm việc 5–85% RH (không ngưng tụ)
Độ ẩm lưu trữ 5–95% RH (không ngưng tụ)
Chịu rung 10–2000 Hz, gia tốc đỉnh 100 m/s², biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ/X-Y-Z
Chịu va đập 500 m/s², 3 lần/theo hướng X-Y-Z
Cấp bảo vệ IP64 (IEC 60529)
Kết nối Cáp sẵn
Chiều dài cáp 2 mét
Khối lượng (gói) ≈20 g
Vật liệu Vỏ: Polybutylene terephthalate (PBT)