Cảm biến quang EX-13EA của Panasonic (bao gồm EX-13EAD và EX-13EP) là một giải pháp quang học tiên tiến, được thiết kế để phục vụ các ứng dụng tự động hóa và giám sát trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm này cho phép phát hiện đối tượng nhanh chóng và chính xác, góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Đặc điểm kỹ thuật và Tính năng

  • Công nghệ quang học hiện đại:
    Áp dụng nguyên tắc truyền và phản xạ ánh sáng, cảm biến EX-13EA đảm bảo khả năng nhận diện đối tượng hiệu quả ngay cả trong điều kiện ánh sáng thay đổi.

  • Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt:
    Với cấu hình gồm EX-13EAD và EX-13EP, sản phẩm được tối ưu để dễ dàng lắp đặt và tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện có mà không làm thay đổi cấu trúc dây chuyền sản xuất.

  • Độ tin cậy cao:
    Được chế tạo từ vật liệu chất lượng, cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giúp giảm thiểu thời gian bảo trì và tăng tuổi thọ thiết bị.

  • Tiết kiệm năng lượng:
    Mức tiêu thụ điện năng thấp giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu.

Ứng dụng

  • Kiểm soát dây chuyền sản xuất:
    Giúp phát hiện sai sót hoặc dị vật trên sản phẩm, góp phần đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

  • Tự động hóa quy trình sản xuất:
    Hỗ trợ quá trình giám sát và điều khiển tự động, từ đó tối ưu hóa năng suất và đảm bảo sự ổn định của quy trình.

  • Giám sát và an toàn:
    Được ứng dụng trong các hệ thống an toàn, cảm biến giúp phát hiện chuyển động hoặc các tình huống bất thường, bảo vệ khu vực sản xuất và người lao động.

Tổng kết

Cảm biến quang EX-13EA (EX-13EAD+EX-13EP) của Panasonic là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, tính ổn định và khả năng tích hợp linh hoạt. Nhờ vào công nghệ tiên tiến, thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất hoạt động bền bỉ, sản phẩm này góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm một cách hiệu quả.

Nếu cần thêm thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt, bạn có thể tham khảo tài liệu kỹ thuật chính thức từ Panasonic hoặc liên hệ với đại diện của hãng.

Mục Thông số kỹ thuật
Số sản phẩm EX-13EA
Số phần EX-13EA
Tuân thủ quy định Chỉ thị EMC: EN 60947-5-2, Chỉ thị RoHS, ISO 13849-1 (Category 1, PLc) (Ghi chú)
(Ghi chú): Tuân thủ từ sản xuất tháng 12 năm 2021
Chứng nhận Chứng nhận UL
Phạm vi cảm biến 500 mm (19.685 in)
Vật cảm biến nhỏ nhất ø2 mm vật đục (ø0.079 in) (Vật làm gián đoạn hoàn toàn tia sáng) (Khoảng cách cài đặt giữa phát và nhận: 500 mm)
Độ lặp lại (vuông góc với trục cảm biến) ≤ 0.05 mm hoặc ít hơn (theo phương vuông góc với trục cảm biến)
Điện áp cung cấp 12 đến 24 V DC ±10% Ripple P-P ≤10%
Tiêu thụ dòng điện Phát: ≤ 10 mA, Nhận: ≤ 10 mA
Đầu ra Transistor NPN open-collector
– Dòng hút tối đa: 50 mA
– Điện áp áp dụng: ≤ 30 V DC (giữa đầu ra và 0 V)
– Điện áp còn lại: ≤ 2 V (dòng hút 50 mA), ≤ 1 V (dòng hút 16 mA)
Đầu ra: Loại sử dụng DC-12 hoặc DC-13
Bảo vệ ngắn mạch đầu ra Đã tích hợp
Thời gian phản hồi ≤ 0.5 ms
Đèn báo hoạt động Đèn LED màu cam (sáng khi đầu ra bật)
Đèn báo tia tới –
Đèn báo ổn định Đèn LED màu xanh (sáng khi điều kiện nhận ánh sáng ổn định hoặc điều kiện tối ổn định)
Độ ô nhiễm 3 (Môi trường công nghiệp)
Bảo vệ IP67 (IEC)
Nhiệt độ môi trường -25 đến +55 ℃ (-13 đến +131 ℉) (Không ngưng tụ hoặc đóng băng), Lưu trữ: -30 đến +70 ℃ (-22 đến +158 ℉)
Độ ẩm môi trường 35 đến 85 % RH, Lưu trữ: 35 đến 85 % RH
Độ chiếu sáng môi trường Ánh sáng đèn sợi đốt: ≤ 3,000 lx tại mặt nhận ánh sáng
Điện áp chịu đựng 1,000 V AC trong 1 phút giữa tất cả các đầu nối nguồn và vỏ
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ, với 250 V DC megger giữa tất cả các đầu nối nguồn và vỏ
Khả năng chịu rung Tần số 10 đến 500 Hz, biên độ kép 3 mm (≤ 20 G) theo hướng X, Y và Z trong hai giờ mỗi hướng
Khả năng chịu sốc Gia tốc 500 m/s² (≈ 50 G) theo hướng X, Y và Z ba lần mỗi hướng
Phần tử phát Đèn LED màu đỏ (Bước sóng phát đỉnh: 680 nm, điều chế)
Vật liệu Vỏ: Polyarylate, Thấu kính: Polyarylate
Cáp Cáp cabtyre 3 lõi 0.1 mm² (phát: 2 lõi), dài 2 m (6.562 ft)
Nối dài cáp Nối dài lên đến tổng cộng 50 m (164 ft) là khả thi với cáp ≥ 0.3 mm²
(Ghi chú): Đối với các ứng dụng an toàn, không vượt quá 30 m (98.425 ft)
Trọng lượng Trọng lượng tịnh (mỗi bộ phát và bộ thu): ≈ 20 g, Trọng lượng gộp: ≈ 50 g
Phụ kiện Vít gắn: 1 bộ