1. Giới Thiệu về Cảm biến quang PM-L25 Panasonic

– Cảm biến quang PM-L25 của Panasonic là một thiết bị chuyên dụng được thiết kế để đo lường và phát hiện vật thể trong môi trường công nghiệp.

– Nguyên lý hoạt động của PM-L25 dựa trên việc phát ra tia sáng và nhận lại tia phản xạ để xác định vị trí và tính chất của vật thể.

– Ưu điểm nổi bật của sản phẩm này là độ chính xác cao, độ tin cậy và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

– So với các sản phẩm cùng loại, PM-L25 của Panasonic nổi bật với công nghệ tiên tiến, thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.

2. Ứng Dụng Của PM-L25

– PM-L25 có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như kiểm tra chất lượng sản phẩm, đo lường vị trí vật thể, kiểm soát khoảng cách và phát hiện sự hiện diện.

– Trong dây chuyền sản xuất, PM-L25 giúp cải thiện hiệu suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng tính tự động hóa.

3. Ưu Điểm Nổi Bật Của PM-L25

✔ Hiệu suất cao

✔ Độ bền và ổn định

✔ Tiết kiệm năng lượng

✔ Tương thích cao với các hệ thống khác

Thuộc tính Thông số
Hãng sản xuất Panasonic
Mã sản phẩm PM-L25
Dòng sản phẩm PM-25
Loại sản phẩm Cảm biến quang điện micro dạng chữ U, bộ khuếch đại tích hợp
Kiểu cảm biến Ultra-small / Cable type
Kiểu thân L type
Khoảng cách phát hiện 6 mm, cố định
Vật thể phát hiện nhỏ nhất Vật thể không trong suốt 0.8 × 1.2 mm
Độ trễ 0.05 mm trở xuống
Độ lặp lại 0.01 mm trở xuống
Nguồn cấp 5 đến 24 V DC ±10%, độ gợn P-P 10% trở xuống
Dòng tiêu thụ 15 mA trở xuống
Kiểu ngõ ra Transistor NPN open-collector
Dòng sink tối đa 50 mA
Điện áp đặt vào ngõ ra 30 V DC trở xuống, giữa ngõ ra và 0 V
Điện áp dư 2 V trở xuống tại dòng sink 50 mA; 1 V trở xuống tại dòng sink 16 mA
Số ngõ ra 2 ngõ ra
Chế độ ngõ ra Light-ON và Dark-ON tích hợp đồng thời
Output 1 Light-ON, dây màu đen
Output 2 Dark-ON, dây màu trắng
Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra Tích hợp
Thời gian đáp ứng khi nhận sáng 20 μs trở xuống
Thời gian đáp ứng khi ánh sáng bị ngắt 80 μs trở xuống
Tần số đáp ứng tối đa 3 kHz
Đèn báo hoạt động LED màu cam, sáng khi cảm biến nhận ánh sáng
Nguồn sáng LED hồng ngoại không điều chế
Bước sóng phát xạ đỉnh 855 nm
Cấp bảo vệ IP64 theo IEC
Cấp ô nhiễm Pollution Degree 3
Nhiệt độ môi trường hoạt động -25 đến +55°C, không ngưng tụ hoặc đóng băng
Nhiệt độ bảo quản -30 đến +80°C
Độ ẩm môi trường hoạt động 5 đến 85% RH
Độ ẩm bảo quản 5 đến 95% RH
Độ sáng môi trường cho phép Đèn huỳnh quang: 1,000 lx tại bề mặt nhận sáng
Điện áp chịu đựng 1,000 V AC trong 1 phút giữa toàn bộ đầu cấp nguồn nối chung và vỏ
Điện trở cách điện 20 MΩ trở lên khi đo bằng megger 250 V DC
Khả năng chịu rung 10 đến 2,000 Hz, biên độ kép 1.5 mm, gia tốc tối đa 196 m/s², theo các hướng X, Y, Z trong 2 giờ mỗi hướng
Khả năng chịu va đập 15,000 m/s², xấp xỉ 1,500 G, theo các hướng X, Y, Z, 3 lần mỗi hướng
Vật liệu vỏ PBT
Vật liệu phần hiển thị Polycarbonate
Cáp Cáp cabtyre PVC 0.09 mm², 4 lõi
Chiều dài cáp tiêu chuẩn 1 m
Khả năng kéo dài cáp Tối đa tổng chiều dài 100 m khi sử dụng dây 0.3 mm² trở lên
Khối lượng tịnh Xấp xỉ 10 g
Khối lượng cả bao bì Xấp xỉ 15 g
Phương pháp lắp đặt Có thể lắp bằng vít M2 hoặc M3
Tiêu chuẩn và chứng nhận CE, UKCA, ISO 13849-1 Category 1 PLc, UL/c-UL Recognition