1. Giới Thiệu về Cảm biến quang PM-Y45 Panasonic

– PM-Y45 là một cảm biến quang tiên tiến của Panasonic, thiết bị được thiết kế để đáp ứng nhu cầu trong các ứng dụng công nghiệp.

– Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến quang, giúp đo lường chính xác và nhanh chóng các thông số cần thiết.

– Ưu điểm nổi bật của PM-Y45 đến từ việc kết hợp công nghệ tiên tiến và thiết kế chắc chắn, giúp cảm biến hoạt động ổn định và đáng tin cậy.

– So với các sản phẩm cùng loại, PM-Y45 của Panasonic nổi bật với độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

2. Ứng Dụng Của PM-Y45

– PM-Y45 có thể được áp dụng trong việc kiểm tra vật liệu, đo lường khoảng cách, kiểm soát vị trí trong dây chuyền sản xuất, và giám sát quá trình tự động hóa.

– Sản phẩm cũng phù hợp cho việc đo lường độ dày, kiểm tra chất lượng sản phẩm, và ứng dụng trong việc đo lường vị trí và tọa độ trong các hệ thống tự động hóa.

3. Ưu Điểm Nổi Bật Của PM-Y45

✔ Hiệu suất cao

✔ Độ bền và tin cậy

✔ Tiết kiệm năng lượng

✔ Tương thích cao với các hệ thống tự động hóa

Thuộc tính Thông số
Hãng sản xuất Panasonic
Mã sản phẩm PM-Y45
Dòng sản phẩm PM-45
Loại sản phẩm Cảm biến quang điện micro dạng chữ U, bộ khuếch đại tích hợp
Kiểu sản phẩm Compact / Cable type
Kiểu thân Y type
Khoảng cách phát hiện 6 mm, cố định
Vật thể phát hiện nhỏ nhất Vật thể không trong suốt 0.8 × 1.2 mm
Độ trễ 0.05 mm trở xuống
Độ lặp lại 0.01 mm trở xuống
Nguồn cấp 5 đến 24 V DC ±10%, độ gợn P-P 10% trở xuống
Dòng tiêu thụ 15 mA trở xuống
Kiểu ngõ ra Transistor NPN open-collector
Dòng sink tối đa 50 mA
Điện áp đặt vào ngõ ra 30 V DC trở xuống, giữa ngõ ra và 0 V
Điện áp dư 2 V trở xuống tại dòng sink 50 mA; 1 V trở xuống tại dòng sink 16 mA
Chế độ ngõ ra Tích hợp đồng thời 2 ngõ ra Light-ON và Dark-ON
Output 1 Light-ON, dây màu đen
Output 2 Dark-ON, dây màu trắng
Bảo vệ ngược cực nguồn Tích hợp
Bảo vệ ngược cực ngõ ra Tích hợp
Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra Tích hợp
Thời gian đáp ứng khi nhận sáng 20 μs trở xuống
Thời gian đáp ứng khi ánh sáng bị ngắt 80 μs trở xuống
Tần số đáp ứng tối đa 3 kHz
Đèn báo hoạt động LED màu cam, sáng khi nhận ánh sáng
Nguồn sáng LED hồng ngoại không điều chế
Bước sóng phát xạ đỉnh 855 nm
Cấp bảo vệ IP64 theo IEC
Cấp ô nhiễm Pollution Degree 3
Nhiệt độ môi trường hoạt động -25 đến +55°C, không ngưng tụ hoặc đóng băng
Nhiệt độ bảo quản -30 đến +80°C
Độ ẩm môi trường hoạt động 5 đến 85% RH
Độ ẩm bảo quản 5 đến 95% RH
Độ sáng môi trường cho phép Đèn huỳnh quang: 1,000 lx tại bề mặt nhận sáng
Điện áp chịu đựng 1,000 V AC trong 1 phút giữa toàn bộ đầu cấp nguồn nối chung và vỏ
Điện trở cách điện 20 MΩ trở lên khi đo bằng megger 250 V DC
Khả năng chịu rung 10 đến 2,000 Hz, biên độ kép 1.5 mm, gia tốc tối đa 196 m/s², 2 giờ theo mỗi hướng X, Y và Z
Khả năng chịu va đập 15,000 m/s², xấp xỉ 1,500 G, 3 lần theo mỗi hướng X, Y và Z
Vật liệu vỏ PBT
Vật liệu phần hiển thị Polycarbonate
Cáp Cáp cabtyre PVC 0.09 mm², 4 lõi
Chiều dài cáp 1 m
Khả năng kéo dài cáp Tối đa tổng chiều dài 100 m khi sử dụng dây 0.3 mm² trở lên
Khối lượng tịnh Xấp xỉ 10 g
Khối lượng cả bao bì Xấp xỉ 15 g
Phương pháp lắp đặt Lắp bằng vít M3
Mô-men siết vít lắp đặt 0.5 N·m
Tiêu chuẩn và chứng nhận CE, UKCA, ISO 13849-1 Category 1 PLc, UL/c-UL Recognition