Loại Bộ chọn (Selector)
Lỗ gắn φ22
Cấu hình tiếp điểm (khóa phím, bộ chọn) 1a1b
Chiều rộng (mm) 29.4
Loại bộ điều khiển Loại nhựa N φ22 kiểu nhô (Kiểu thông thường)
Chức năng vận hành Điều khiển thủ công 2 giai đoạn
Điện trở cách điện Lớn hơn 100MΩ (Tối thiểu 100MΩ)
Điện trở tiếp điểm 50MΩ hoặc ít hơn
Sốc Khoảng 50 g (500 m/s²)
Độ ẩm sử dụng 45~85% RH
Tuổi thọ điện Lớn hơn 100,000 lần/1800 giờ
Dạng Ancestor
Điều chỉnh độ sáng Không có
Kích thước chiều cao (mm) 35.1
Chiều sâu (mm) 77.7
Hướng dẫn nhựa Độ dày bảng điều khiển (mm)
Công suất định mức 125V d.c 1A/250V a.c 5A
Điện áp chịu đựng 2500V a.c, 50/60Hz trong 1 phút
Khả năng chịu rung 10~55Hz biên độ kép 3mm
Nhiệt độ sử dụng -10℃~+50℃
Tần số Tối đa 30 lần/phút
Tuổi thọ cơ học Lớn hơn 500,000 lần/1800 giờ