Hạng mục Thông tin
Loại màn hình STN Monochrome LCD
Kích thước hiển thị 3.4″
Độ phân giải 200 × 80 pixels
Dot Pitch W0.4 × H0.4 mm (0.02″ × 0.02″)
Vùng hiển thị hiệu dụng W79.985 × H31.985 mm (3.15″ × 1.26″)
Màu hiển thị Monochrome Green / Red / Orange (16 cấp độ)
Đèn nền LED xanh lá/đỏ (không thay thế trực tiếp)
Tuổi thọ đèn nền Xanh lá ≥ 50.000 giờ, Đỏ ≥ 10.000 giờ (25°C)
Điều chỉnh độ sáng 16 mức (qua cảm ứng)
Điều chỉnh tương phản 8 mức (qua cảm ứng)
Loại cảm ứng Màng điện trở (analog)
Độ phân giải cảm ứng 1024 × 1024
Tuổi thọ cảm ứng ≥ 1.000.000 lần
Ngôn ngữ hỗ trợ Nhật, ASCII, Trung giản thể, Trung phồn thể, Hàn, Cyrillic, Thái
Cỡ ký tự tiêu chuẩn 8×8, 8×16, 16×16, 32×32 pixels (có thể mở rộng)
Trọng lượng ≤ 0.2 kg
Thông số điện PFXGP4106G1D 
Điện áp định mức 24 VDC
Phạm vi điện áp 19.2 – 28.8 VDC
Sụt áp cho phép ≤ 3 ms
Công suất tiêu thụ 11 W
Dòng khởi động ≤ 30 A
Chống nhiễu 1000 Vp-p, 1 µs, 1 ns
Chịu điện áp 1000 VAC, 20 mA/1 phút
Điện trở cách điện ≥ 10 MΩ (500 VDC)
Điều kiện môi trường
Tiêu chuẩn an toàn ABS, CEC, DNV, EAC, KC, LR, UL, cUL (508), ANSI/CSA
Nhiệt độ hoạt động 0 – 50°C
Nhiệt độ lưu trữ -20 – 60°C
Độ ẩm hoạt động/lưu trữ 10 – 90% RH, không ngưng tụ
Bụi ≤ 0.1 mg/m³ (không dẫn điện)
Mức ô nhiễm Cấp độ 2
Chống rung 5–9 Hz: 3.5 mm; 9–150 Hz: 9.8 m/s²
Chống va đập 147 m/s² (X, Y, Z – 3 lần)
Miễn nhiễm tĩnh điện Tiếp xúc: 6 kV; Phóng khí: 8 kV
Bộ nhớ
Bộ nhớ ứng dụng FLASH EPROM 2.2 MB
Bộ nhớ backup 128 KB
Đồng hồ Sử dụng clock thiết bị ngoài
Giao tiếp PFXGP4106G1D 
Serial (COM1) RS-422 / 485, 2400 – 115200 bps, terminal block 9 pin
USB Type A USB 2.0 × 1, 5VDC ±5%, ≤ 5 m
USB mini-B USB 2.0 × 1, ≤ 5 m