Thông số Giá trị Ý nghĩa thực tế
Tốc độ xử lý (lệnh LD) 1,9 μs Với chương trình 10.000 bước, chu kỳ quét ~19 ms — đủ cho hầu hết ứng dụng điều khiển máy móc phức tạp
Dung lượng chương trình 30 K bước Đủ cho dây chuyền trung bình (~1.000–3.000 bước thực tế cho máy đơn); chương trình lớn dùng Q06UDVCPU (60 K)
Bộ nhớ chương trình 120 KB Lưu cả chương trình và chú thích — đủ rộng để giữ toàn bộ chú thích tiếng Việt giúp bảo trì dễ sau này
Số I/O tích hợp (trên rack) 4096 điểm Quản lý được tối đa 4096 điểm I/O trên một base unit chính — đủ cho nhà máy quy mô lớn mà không cần controller thứ hai
I/O tối đa (mở rộng) 8192 điểm Khi kết hợp MELSECNET/H hoặc CC-Link remote I/O, tổng điểm I/O có thể lên 8192 — phù hợp cho nhà máy phân tán nhiều xưởng
Cổng truyền thông tích hợp RS232, USB, Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T USB để kết nối laptop lập trình trực tiếp; Ethernet 100 Mbps để tích hợp SCADA, HMI và kết nối mạng nhà máy
Bộ nhớ ngoài SD Card, SDHC Card Lưu chương trình, dữ liệu recipe, log vận hành — rất tiện cho sao lưu và khôi phục nhanh khi thay CPU
Tích hợp nhiều CPU Có (tối đa 4 CPU/rack) Cho phép phân chia nhiệm vụ: CPU 1 điều khiển logic chính, CPU 2 xử lý vị trí/motion, CPU 3 quản lý truyền thông — hoạt động song song không ảnh hưởng lẫn nhau
Timer / Counter 2048 / 1024 2048 timer đủ cho hệ thống phức tạp nhiều trình tự; timer độ phân giải 1 ms / 10 ms / 100 ms tùy khai báo
Kích thước (W × H × D) 27,4 × 98 × 89,3 mm Rất mỏng — chỉ 27,4 mm chiều rộng, lắp vào slot CPU của bất kỳ base unit Q Series nào
Hãng sản xuất Mitsubishi Electric — Nhật Bản Sản xuất tại Nhật Bản, không phải OEM Trung Quốc — quan trọng khi dự án yêu cầu xuất xứ rõ ràng