Thông số Giá trị
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 74 mm x 50 mm x 26 mm (2.9” x 1.9” x 1.0”)
Trọng lượng 75g (2.7 oz)
Kết nối 15-POS D-Sub connector
Điện áp đầu vào 5 VDC ± 0.25 V
Công suất hoạt động 2.3 W (450 mA @ 5 V)
Công suất chờ 0.45 W (90 mA @ 5 V)
Giao diện hệ thống máy chủ USB, RS232, Keyboard Wedge
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 40°C (32°F to 104°F)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C to 70°C (-4°F to 158°F)
Độ ẩm hoạt động 5% to 95% độ ẩm tương đối, không ngưng tụ
Khả năng chống rơi Được thiết kế để chịu được rơi từ độ cao 1.5 m (5 ft)
Chỉ số bảo vệ IP53
Độ sáng tối đa 0 to 100,000 lux (9,290 foot-candles)
Hình thức quét Area Image (838 x 640 pixel array)
Khả năng chịu chuyển động >270 cm/s (106 in/s) tại điểm lấy nét
Góc quét Horizontal: 42.4°, Vertical: 33°
Điểm lấy nét 127mm (5”)
Tương phản in tối thiểu 20% chênh lệch phản xạ tối thiểu
Góc nghiêng và lệch ±45°, ±65°
Khả năng giải mã Đọc các mã vạch 1D, PDF, 2D, Postal và OCR
Bảo hành Bảo hành 2 năm từ nhà sản xuất