Thông Số Chi Tiết
Kích Thước (Dài x Rộng x Cao) 19.45 cm x 13.31 cm x 7.5 cm (7.7 in x 5.2 in x 2.9 in)
Trọng Lượng 365 g (12.9 oz)
Đèn Chiếu Sáng LED: Bước sóng đỉnh: 656 nm (Hyper Red LED)
Nhóm Rủi Ro (IEC 62471): Exempt Risk Group
Nhắm Bắn (Aiming) Laser: Bước sóng đỉnh: 650 nm (IEC 60825-1: “Class 2”)
Công Suất Quang Học (Laser) <1 mW
Kích Thước Hình Ảnh 838 x 640 pixel
Góc Quét Nghiêng (Skew): ±65°
Lệch (Pitch): ±45°
Toleransi Chuyển Động Trình kích hoạt phát trực tuyến:
240 in/s tại 16.5 cm (6.5 in)
150 in/s tại 25.4 cm (10 in)
Độ Tương Phản Biểu Tượng Cấp 1.0 (Tương phản ≥20%)
Pin Lithium Ion 1800 mAh
Số lần quét: Lên đến 50,000 lần mỗi lần sạc
Thời gian hoạt động: 14 giờ
Thời gian sạc đầy: 4.5 giờ
Tần Số Radio 2.4 – 2.5 GHz (ISM Band), Bluetooth v2.1 (Frequency Hopping)
Phạm vi: 100 m (330 ft)
Tốc Độ Truyền Dữ Liệu Lên đến 1 MBps
Nhiệt Độ Hoạt Động Khi không sạc: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Khi sạc: 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F)
Nhiệt Độ Lưu Trữ -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F)
Độ Ẩm 0 đến 95% không ngưng tụ
Khả Năng Chống Rơi Hoạt động sau 50 lần rơi từ độ cao 1.98 m (6.5 ft) lên nền bê tông ở nhiệt độ 23°C, -30°C và 50°C
Rung Động Tuân thủ MIL-STD-810G, Phương pháp 514.6, Phụ lục C
Chống Tĩnh Điện (ESD) Lên đến 20 kV qua không khí trực tiếp
Lên đến 8 kV qua mặt phẳng ghép gián tiếp
Xếp Hạng Niêm Phong IP65