Danh mục Thông số
Loại màn hình TFT Color LCD
Kích thước màn hình 4.3″ Wide
Độ phân giải 480 × 272 pixels
Vùng hiển thị hiệu dụng W95 × H53.9 mm [3.74 × 2.12 in.]
Màu hiển thị 65,536 colors
Đèn nền White LED (không thay thế bởi người dùng)
Tuổi thọ đèn nền ≥ 50,000 giờ (25 °C, trước khi độ sáng giảm 50%)
Điều chỉnh độ sáng 16 mức (qua touch panel)
Điện
Điện áp định mức 12 – 24 VDC
Giới hạn điện áp 10.2 – 28.8 VDC
Sụt áp cho phép ≤ 1 ms (thấp nhất), ≤ 10 ms (điện áp định mức)
Công suất tiêu thụ 5 W
Dòng khởi động 20 A (12 VDC), 40 A (24 VDC)
Chịu điện áp 1,000 VAC, 20 mA trong 1 phút (Power ↔ FG)
Điện trở cách điện ≥ 10 MΩ (500 VDC, Power ↔ FG)
Môi trường
Tiêu chuẩn an toàn CE, UKCA, UL/cUL (61010), ATEX, Marine ABS, NK, LR, EAC, KCC, RCM
Nhiệt độ hoạt động 0 – 50 °C
Nhiệt độ lưu trữ -20 – +60 °C
Độ ẩm hoạt động 10 – 90 % RH (không ngưng tụ, WB ≤ 39 °C)
Độ ẩm lưu trữ 10 – 90 % RH (không ngưng tụ, WB ≤ 39 °C)
Bụi ≤ 0.1 mg/m³ (không dẫn điện)
Độ ô nhiễm Cấp 2
Khí ăn mòn Không
Áp suất khí quyển 800 – 1,114 hPa (≤ 2000 m)
Chống rung IEC/EN 61131-2: 5–9 Hz (3.5 mm), 9–150 Hz (9.8 m/s²), 3 trục, 10 chu kỳ
Chống va đập IEC/EN 61131-2: 147 m/s², 3 trục, 3 lần
Chống ESD 6 kV (IEC/EN61000-4-2 Level 3, tiếp xúc)
Bộ nhớ
Application memory Flash EPROM – 8 MB (screen), 132 KB logic (≈15,000 steps, max 60,000 steps nhưng giảm vùng màn hình 1 MB)
User Font Area None
Free Space None
Backup memory Flash EPROM 128 KB
Battery Không
Giao tiếp (Interface specifications)
USB (Type A) USB 2.0 ×1, 5 VDC ±5 %, ≤ 3 m
USB (mini-B) USB 2.0 ×1, ≤ 3 m
Ethernet IEEE802.3u, 10BASE-T / 100BASE-TX, RJ-45 ×1
Kết cấu
Nối đất ≤ 100 Ω, dây ≥ 2 mm² (AWG 14)
Làm mát Tự nhiên
Bảo vệ IP65F, Type 1, Type 4X (indoor), Type 13
Kích thước ngoài W124.9 × H90.4 × D38.8 mm [4.92 × 3.56 × 1.53 in.]
Kích thước cắt panel W112.5 × H77.5 mm [4.43 × 3.05 in.] (hoặc W105 × H66 mm với adapter PFXZCFAD31)
Trọng lượng ≤ 0.22 kg [0.49 lb]