Mục Chi tiết
Loại màn hình TFT Color LCD
Kích thước màn hình 5.7 inch
Độ phân giải 320 x 240 pixels
Kích thước điểm ảnh (Dot Pitch) 0.36 x 0.36 mm
Diện tích hiển thị hiệu quả 115.2 x 86.4 mm
Số lượng màu hiển thị 65,536 colors
Đèn nền LED
Điều chỉnh độ sáng Có
Điều chỉnh độ tương phản Không có (nếu không có phần mềm hỗ trợ)
Tuổi thọ đèn nền 50,000 giờ hoặc hơn (ở 25°C)
Cảm ứng Resistive (Điện trở)
Cổng giao tiếp 1x Ethernet, 2x COM, 1x USB Host, 1x USB Client, 1x SD Card Slot
Nguồn cấp 24 VDC (20.4 đến 28.8 VDC)
Công suất tiêu thụ 13W hoặc ít hơn
Nhiệt độ hoạt động 0 đến 50°C
Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C
Độ ẩm hoạt động 10% đến 90% RH, không ngưng tụ
Độ ẩm bảo quản 10% đến 90% RH, không ngưng tụ
Tiêu chuẩn bảo vệ IP65 (Mặt trước)
Khả năng chống rung 5 đến 9 Hz: 3.5 mm (p-p), 9 đến 150 Hz: 9.8 m/s²
Khả năng chống sốc 147 m/s², 3 lần mỗi hướng (6 hướng tổng cộng)
Khả năng cách điện 20 MΩ ở 500 VDC
Khả năng chịu điện áp 1,000 VAC trong 1 phút giữa các mạch không được cách ly
Tiêu chuẩn chống nhiễu IEC61131-2, IEC61000-4-2 đến 4-6, 4-8, 4-11
Ngôn ngữ hỗ trợ Đa ngôn ngữ (hỗ trợ nhiều font chữ và kích thước ký tự khác nhau)
Phần mềm lập trình GP-Pro EX (phần mềm hỗ trợ lập trình và điều khiển)
Chứng nhận CE, UL/c-UL, RoHS
Kích thước vật lý (W x H x D) 167 x 135 x 58 mm
Kích thước cắt lỗ lắp đặt 160 x 122 mm
Trọng lượng Khoảng 1.0 kg
Cài đặt, sử dụng Lắp đặt trên bảng điều khiển hoặc trong hộp điều khiển
Bảo hành 2 năm (tùy thuộc vào nhà sản xuất và điều kiện sử dụng)
Ứng dụng Tự động hóa công nghiệp, điều khiển quy trình, giám sát hệ thống